đạn trái phá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạn pháo có sức công phá lớn: "đạn trái phá" là loại đạn dùng trong quân sự, thường có hình cầu hoặc hình trái, chứa thuốc nổ mạnh, được bắn từ pháo hoặc súng cối để phá hủy mục tiêu. Từ này mang nghĩa cổ hoặc lịch sử, thường xuất hiện trong văn bản cũ hoặc miêu tả chiến tranh thời trước.
- Vật gây tác động mạnh, bất ngờ (nghĩa bóng): "đạn trái phá" có thể dùng để chỉ sự việc, thông tin, hoặc hành động gây chấn động, thay đổi lớn trong một tình huống.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gốc (quân sự):
- Trong trận chiến, quân địch bắn nhiều đạn trái phá vào thành lũy. (Loại đạn pháo nổ mạnh được bắn vào phòng thủ của đối phương.)
- Đạn trái phá thời xưa thường được làm bằng sắt đúc, chứa thuốc nổ đen. (Miêu tả đặc điểm lịch sử của loại đạn này.)
Nghĩa bóng:
- Thông tin về vụ bê bối như một quả đạn trái phá làm rung chuyển chính trường. (Sự việc gây chấn động, bất ngờ.)
- Bài phát biểu của ông ấy là đạn trái phá nhắm vào các chính sách hiện hành. (Lời nói có tác động mạnh, phá vỡ hiện trạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đạn trái phá" trong văn cảnh lịch sử: thường dùng để chỉ loại đạn pháo cổ điển, khác với đạn hiện đại.
- Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều đạn trái phá từ thế kỷ 19 trong khu vực chiến trường cũ. (Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử quân sự.)
"ném đạn trái phá" (nghĩa bóng): hành động tung ra thông tin hoặc hành động gây sốc.
- Anh ta ném một quả đạn trái phá vào cuộc họp bằng cách tiết lộ bí mật của công ty. (Gây xáo trộn, bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Đạn pháo (danh từ): đạn dùng trong pháo binh, có thể bao gồm nhiều loại (đạn nổ, đạn xuyên, v.v.).
- Đạn pháo hạng nặng có tầm bắn xa hơn đạn trái phá thời xưa.
Trái phá (danh từ): từ cổ để chỉ quả đạn pháo hình trái, thường dùng trong tiếng Việt thời kỳ trước.
- Quân ta dùng nhiều trái phá để công thành. (Từ đồng nghĩa gần với "đạn trái phá" nhưng ít phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Đạn pháo: loại đạn lớn dùng trong pháo binh.
- Đạn nổ: đạn có chứa thuốc nổ, gây sát thương diện rộng.
- Quả bom (nghĩa bóng): vật hoặc sự việc gây tác động mạnh, tương tự "đạn trái phá" trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
Như đạn trái phá (so sánh): chỉ sự nhanh chóng, mạnh mẽ, khó kiểm soát.
- Tin tức lan truyền như đạn trái phá, ai cũng biết sau vài giờ. (Sự lây lan nhanh chóng và không thể ngăn cản.)
Đạn lạc trái phá (thành ngữ cổ): chỉ đạn lạc hoặc sự kiện bất ngờ gây thiệt hại.
- Trong chiến tranh, đạn lạc trái phá là nỗi lo thường trực. (Nguy hiểm bất ngờ từ chiến trường.)